vảy cám
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vảy nhỏ, mịn, có màu trắng hoặc vàng nhạt, bong ra từ da đầu hoặc da cơ thể: "vảy cám" là những mảnh da chết nhỏ li ti, thường xuất hiện ở da đầu, gây ra tình trạng ngứa và rụng như cám.
- Triệu chứng y học: "vảy cám" (từ chuyên ngành y) chỉ hiện tượng bong tróc da nhẹ, thường liên quan đến viêm da tiết bã hoặc gàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy bị vảy cám ở da đầu, mỗi lần gội đầu là thấy rụng nhiều. (Anh ấy có những mảnh da chết nhỏ bong ra từ da đầu.)
- Bác sĩ da liễu chẩn đoán tôi bị vảy cám do thời tiết hanh khô. (Bác sĩ xác định các mảng da bong tróc nhỏ là do môi trường khô.)
- Vảy cám thường xuất hiện ở vùng da đầu và lông mày. (Những mảnh da nhỏ li ti thường thấy ở da đầu và lông mày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vảy cám tiết bã": một dạng viêm da mãn tính, gây bong tróc vảy nhỏ và ngứa.
- Viêm da tiết bã thường biểu hiện bằng vảy cám tiết bã ở vùng da nhiều dầu. (Tình trạng viêm da dầu gây ra các mảng vảy nhỏ bong tróc.)
- "vảy cám khô": loại vảy cám không dính dầu, thường rụng nhiều khi chải tóc.
- Vảy cám khô dễ bong ra hơn so với vảy cám dầu. (Loại vảy nhỏ khô rụng nhiều hơn loại dính dầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Gàu (danh từ): hiện tượng bong tróc da đầu, tương tự vảy cám nhưng thường lớn hơn và dễ thấy.
- Gàu thường là vảy lớn hơn vảy cám. (Gàu là những mảng da chết to hơn vảy cám.)
- Vảy da (danh từ): mảnh da chết bong ra từ bề mặt da, không chỉ riêng ở da đầu.
- Vảy da thường xuất hiện khi da bị khô hoặc tổn thương. (Những mảnh da chết bong ra từ da.)
Từ đồng nghĩa
- Da chết: lớp da cũ bong ra khỏi cơ thể.
- Tẩy tế bào chết giúp loại bỏ da chết trên mặt. (Lột bỏ lớp da cũ trên da mặt.)
- Mảng bong: vùng da bị bong ra thành từng mảng nhỏ.
- Mảng bong ở da đầu gây ngứa ngáy khó chịu. (Những vùng da bong tróc ở da đầu.)
- Vảy nhỏ: mảnh vảy có kích thước rất nhỏ.
- Vảy nhỏ li ti như cám thường thấy ở người bị viêm da. (Những mảnh vảy nhỏ xíu.)
Thành ngữ liên quan
- Rụng như vảy cám: mô tả một thứ gì đó rụng nhiều và liên tục, giống như vảy cám rơi.
- Tóc anh ấy rụng như vảy cám sau khi bị stress. (Tóc rụng nhiều và liên tục.)
- Ngứa như vảy cám: cảm giác ngứa ngáy khó chịu do vảy cám gây ra.
- Da đầu ngứa như vảy cám, phải gội đầu mới đỡ. (Cảm giác ngứa dữ dội như khi bị vảy cám.)